固定型思维

gù dìng xíng sī wéicố định hình tư duy

Hán Việt: cố định hình tư duy · Pinyin: gù dìng xíng sī wéi

Tổng quan

tư duy cố định (trái ngược với tư duy phát triển)

Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 型 (hình) + 思 (tư) + 維 (duy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tư duy cố định

Eng

  • Cihui fixed mindset (as opposed to growth mindset)

Từ liên quan

Gần nghĩa

固定不变的 · 固定型式的 · 固定价格 · 固定價格 · 固定匯率 · 固定收入 · 固定汇率 · 固定电话