固定型式的

cố định hình thức đích

Hán Việt: cố định hình thức đích

Tổng quan

làm bằng máy, sản xuất bằng máy, chế tạo bằng máy

Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 型 (hình) + 式 (thức) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm bằng máy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi machine-made

Từ liên quan

Gần nghĩa

固定不变的 · 固定型思维 · 固定价格 · 固定價格 · 固定匯率 · 固定收入 · 固定汇率 · 固定电话