固定匯率制

gù dìng huì lǜ zhì cố định hối suất chế

Hán Việt: cố định hối suất chế · Pinyin: gù dìng huì lǜ zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (định) + (hối) + (suất) + (chế)