固定回答題 cố định hồi đáp đề Hán Việt: cố định hồi đáp đề Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 回 (hồi) + 答 (đáp) + 題 (đề)Hán Việtcố định hồi đáp đềCấu tạo固 + 定 + 回 + 答 + 題 · cố + định + hồi + đáp + đề nghĩa thành phần: cố + định + hồi + đáp + đề Nghĩa EngCihui 固定回答題 ùdìng huídátí n. fixed-response item M:²dào