固定存儲器 gù dìng cún chǔ qì · cố định tồn trữ khí Hán Việt: cố định tồn trữ khí · Pinyin: gù dìng cún chǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)Pinyingù dìng cún chǔ qìHán Việtcố định tồn trữ khíCấu tạo固 + 定 + 存 + 儲 + 器 · cố + định + tồn + trữ + khí nghĩa thành phần: cố + định + tồn + trữ + khí