固定存儲器

gù dìng cún chǔ qì cố định tồn trữ khí

Hán Việt: cố định tồn trữ khí · Pinyin: gù dìng cún chǔ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (định) + (tồn) + (trữ) + (khí)