固定形式的 cố định hình thức đích Hán Việt: cố định hình thức đích Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 形 (hình) + 式 (thức) + 的 (đích)Hán Việtcố định hình thức đíchCấu tạo固 + 定 + 形 + 式 + 的 · cố + định + hình + thức + đích nghĩa thành phần: cố + định + hình + thức + đích Nghĩa EngCihui machine made