固定的租金 cố định đích tô kim Hán Việt: cố định đích tô kim Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 的 (đích) + 租 (tô) + 金 (kim)Hán Việtcố định đích tô kimCấu tạo固 + 定 + 的 + 租 + 金 · cố + định + đích + tô + kim nghĩa thành phần: cố + định + đích + tô + kim Nghĩa EngCihui sleeping rent