固定磁頭式磁盤
cố định từ đầu thức từ bàn
Hán Việt: cố định từ đầu thức từ bàn · Pinyin: gù dìng cí tóu shì cí pán
Tổng quan
Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 磁 (từ) + 頭 (đầu) + 式 (thức) + 磁 (từ) + 盤 (bàn)
Hán Việt: cố định từ đầu thức từ bàn · Pinyin: gù dìng cí tóu shì cí pán
Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 磁 (từ) + 頭 (đầu) + 式 (thức) + 磁 (từ) + 盤 (bàn)