固定翼飛機 gù dìng yì fēi jī · cố định dực phi ki Hán Việt: cố định dực phi ki · Pinyin: gù dìng yì fēi jī Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 翼 (dực) + 飛 (phi) + 機 (ki)Pinyingù dìng yì fēi jīHán Việtcố định dực phi kiCấu tạo固 + 定 + 翼 + 飛 + 機 · cố + định + dực + phi + ki nghĩa thành phần: cố + định + dực + phi + ki