固定資本

gù dìng zī běn cố định tư bổn

Hán Việt: cố định tư bổn · Pinyin: gù dìng zī běn

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (định) + (tư) + (bổn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可用於連續生產並多次使用的實體資本,如廠房、機器、工具等,而與債券、股票、存款、現金、金塊等「流動資本」對稱。參見「流動資本」條。

Eng

  • Cihui 固定資本 ùdìng zīběn n. fixed capital M:³xiàng

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

流动资本