固定資產投資
cố định tư sản đầu tư
Hán Việt: cố định tư sản đầu tư · Pinyin: gù dìng zī chǎn tóu zī
Tổng quan
Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 資 (tư) + 產 (sản) + 投 (đầu) + 資 (tư)
Nghĩa
Eng
- Cihui 固定資產投資 ùdìng zīchǎn tóuzī n. investment in fixed assets