固定資本

gù dìng zī běn cố định tư bổn

Hán Việt: cố định tư bổn · Pinyin: gù dìng zī běn

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (định) + (tư) + (bổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 流动资本”的对称。生产资本的组成部分。以厂房、机器、设备、工具等形式存在的那部分不变资本。在生产过程中可以较长时期保持原来的物质形态,其磨损部分以折旧形式逐步转移到新产品中去。

Eng

  • Cihui 固定資本 ùdìng zīběn n. fixed capital M:³xiàng

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

流动资本