固執保守的

cố chấp bảo thủ đích

Hán Việt: cố chấp bảo thủ đích

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) theo đúng cương lĩnh của đảng mình (nhất là về vấn đề thuế quan); bảo thủ

Cấu tạo: (cố) + (chấp) + (bảo) + (thủ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) theo đúng cương lĩnh của đảng mình (nhất là về vấn đề thuế quan); bảo thủ