固執己見的

cố chấp kỉ kiến đích

Hán Việt: cố chấp kỉ kiến đích

Tổng quan

tin mù quáng khăng khăng giữ ý kiến mình, cứng đầu, cứng cổ, ngoan cố opinioned) /'selfə'pinjənd/, bảo thủ ý kiến của mình, cố chấp, cứng đầu cứng cổ

Cấu tạo: (cố) + (chấp) + (kỉ) + (kiến) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tin mù quáng khăng khăng giữ ý kiến mình, cứng đầu, cứng cổ, ngoan cố opinioned) /'selfə'pinjənd/, bảo thủ ý kiến của mình, cố chấp, cứng đầu cứng cổ