固執的反應 gù zhí de fǎn yìng · cố chấp đích phản ứng Hán Việt: cố chấp đích phản ứng · Pinyin: gù zhí de fǎn yìng Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 執 (chấp) + 的 (đích) + 反 (phản) + 應 (ứng)Pinyingù zhí de fǎn yìngHán Việtcố chấp đích phản ứngCấu tạo固 + 執 + 的 + 反 + 應 · cố + chấp + đích + phản + ứng nghĩa thành phần: cố + chấp + đích + phản + ứng