固有的省音

cố hữu đích tỉnh âm

Hán Việt: cố hữu đích tỉnh âm

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (hữu) + (đích) + (tỉnh) + (âm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 固有的省音 ùyǒu de shěngyīn n. <lg.> historical elision