固相線以下 cố tương tuyến dĩ hạ Hán Việt: cố tương tuyến dĩ hạ Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 相 (tương) + 線 (tuyến) + 以 (dĩ) + 下 (hạ)Hán Việtcố tương tuyến dĩ hạCấu tạo固 + 相 + 線 + 以 + 下 · cố + tương + tuyến + dĩ + hạ nghĩa thành phần: cố + tương + tuyến + dĩ + hạ Nghĩa EngCihui subsolidus