固着生物巖 cố trứ sanh vật nham Hán Việt: cố trứ sanh vật nham Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 着 (trứ) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 巖 (nham)Hán Việtcố trứ sanh vật nhamCấu tạo固 + 着 + 生 + 物 + 巖 · cố + trứ + sanh + vật + nham nghĩa thành phần: cố + trứ + sanh + vật + nham Nghĩa EngCihui statobiolith