固結於基座 cố kết vu cơ tọa Hán Việt: cố kết vu cơ tọa Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 結 (kết) + 於 (vu) + 基 (cơ) + 座 (tọa)Hán Việtcố kết vu cơ tọaCấu tạo固 + 結 + 於 + 基 + 座 · cố + kết + vu + cơ + tọa nghĩa thành phần: cố + kết + vu + cơ + tọa Nghĩa EngCihui basing