固致水力的 cố trí thủy lực đích Hán Việt: cố trí thủy lực đích Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 致 (trí) + 水 (thủy) + 力 (lực) + 的 (đích)Hán Việtcố trí thủy lực đíchCấu tạo固 + 致 + 水 + 力 + 的 · cố + trí + thủy + lực + đích nghĩa thành phần: cố + trí + thủy + lực + đích Nghĩa EngCihui sterhydraulic