固體培養基

gù tǐ péi yǎng jī cố thể bồi dưỡng cơ

Hán Việt: cố thể bồi dưỡng cơ · Pinyin: gù tǐ péi yǎng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (thể) + (bồi) + (dưỡng) + (cơ)