國會女議員

quốc hội nữ nghị viên

Hán Việt: quốc hội nữ nghị viên

Tổng quan

nữ nghị sĩ (Mỹ, Phi,líp,pin, Châu mỹ la tinh trừ Cu,ba)

Cấu tạo: (quốc) + (hội) + (nữ) + (nghị) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nữ nghị sĩ (Mỹ, Phi,líp,pin, Châu mỹ la tinh trừ Cu,ba)