国会纵火案

guó huì zòng huǒ ànquốc hội túng hỏa án

Hán Việt: quốc hội túng hỏa án · Pinyin: guó huì zòng huǒ àn

Tổng quan

Cấu tạo: 國 (quốc) + 會 (hội) + 縱 (túng) + 火 (hỏa) + 案 (án)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vụ đốt Reichstag

Đức

  • Handedict Reichstagsbrand (am 27. Februar 1933, in Berlin) (S, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

国会女议员 · 国会大厦 · 国会议员 · 国会议长 · 国会成员 · 国会议席