國會縱火案 guó huì zòng huǒ àn · quốc hội túng hỏa án Hán Việt: quốc hội túng hỏa án · Pinyin: guó huì zòng huǒ àn Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 會 (hội) + 縱 (túng) + 火 (hỏa) + 案 (án)Pinyinguó huì zòng huǒ ànHán Việtquốc hội túng hỏa ánCấu tạo國 + 會 + 縱 + 火 + 案 · quốc + hội + túng + hỏa + án nghĩa thành phần: quốc + hội + túng + hỏa + án