国内代理商

quốc nội đại lí thương

Hán Việt: quốc nội đại lí thương

Tổng quan

Cấu tạo: 國 (quốc) + 內 (nội) + 代 (đại) + 理 (lí) + 商 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đại lý nội địa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi domestic factor

Eng

  • Cihui domestic factor

Từ liên quan

Gần nghĩa

国内战争 · 国内生产总值 · 国内生产毛额 · 国内安全保卫局 · 国内业务权 · 国内制造的 · 国内增值税 · 国内征税局