國內生產毛額
quốc nội sanh sản mao ngạch
Hán Việt: quốc nội sanh sản mao ngạch · Pinyin: guó nèi shēng chǎn máo é
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 內 (nội) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 毛 (mao) + 額 (ngạch)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一國境內在某一段時期中所生產的物品與勞務總值。英文縮寫為GDP。
Eng
- CC-CEDICT (Tw) gross domestic product; GDP
- Cihui (Tw) gross domestic product; GDP