国内征税局

quốc nội trưng thuế cục

Hán Việt: quốc nội trưng thuế cục

Tổng quan

Cấu tạo: 國 (quốc) + 內 (nội) + 徵 (trưng) + 稅 (thuế) + 局 (cục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cục thuế nội địa
  • Biên soạn 國內徵稅局 uónèi Zhēngshuìjú p.w. Internal Revenue Service (IRS)

Eng

  • Cihui 國內徵稅局 uónèi Zhēngshuìjú p.w. Internal Revenue Service (IRS)

Từ liên quan

Gần nghĩa

国内战争 · 国内生产总值 · 国内生产毛额 · 国内安全保卫局 · 国内业务权 · 国内代理商 · 国内制造的 · 国内增值税