国内制造的

quốc nội chế tạo đích

Hán Việt: quốc nội chế tạo đích

Tổng quan

Cấu tạo: 國 (quốc) + 內 (nội) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sản xuất nội địa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi of home make

Eng

  • Cihui of home make

Từ liên quan

Gần nghĩa

国内战争 · 国内生产总值 · 国内生产毛额 · 国内安全保卫局 · 国内业务权 · 国内代理商 · 国内增值税 · 国内征税局