国内增值税

guó nèi zēng zhí shuìquốc nội tăng trị thuế

Hán Việt: quốc nội tăng trị thuế · Pinyin: guó nèi zēng zhí shuì

Tổng quan

Cấu tạo: 國 (quốc) + 內 (nội) + 增 (tăng) + 值 (trị) + 稅 (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuế giá trị gia tăng

Đức

  • Handedict Mehrwertsteuer (Inland) (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

国内战争 · 国内生产总值 · 国内生产毛额 · 国内安全保卫局 · 国内业务权 · 国内代理商 · 国内制造的 · 国内征税局