國大代表部 quốc đại đại biểu bộ Hán Việt: quốc đại đại biểu bộ Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 大 (đại) + 代 (đại) + 表 (biểu) + 部 (bộ)Hán Việtquốc đại đại biểu bộCấu tạo國 + 大 + 代 + 表 + 部 · quốc + đại + đại + biểu + bộ nghĩa thành phần: quốc + đại + đại + biểu + bộ Nghĩa EngCihui 國大代表部 uó-Dà Dàibiǎobù n. <TW> the National Assembly