国家人口和计划生育委员会

guó jiā rén kǒu hé jì huà shēng yù wěi yuán huìquốc gia nhân khẩu hòa kế hoạch sanh dục ủy viên hội

Hán Việt: quốc gia nhân khẩu hòa kế hoạch sanh dục ủy viên hội · Pinyin: guó jiā rén kǒu hé jì huà shēng yù wěi yuán huì

Tổng quan

Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 和 (hòa) + 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 生 (sanh) + 育 (dục) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ủy ban dân số

Đức

  • Handedict Staatliche Kommission für Bevölkerung und Familienplanung (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

国家质量监督检验检疫总局 · 国家军品贸易管理委员会 · 国家留学基金管理委员会 · 国家食品药品监督管理局 · 国家社会主义德意志工人党