国家质量监督检验检疫总局
quốc gia chất lượng giam đốc kiểm nghiệm kiểm dịch tổng cục
Hán Việt: quốc gia chất lượng giam đốc kiểm nghiệm kiểm dịch tổng cục · Pinyin: guó jiā zhì liàng jiān dū jiǎn yàn jiǎn yì zǒng jú
Tổng quan
Tổng cục Giám sát Chất lượng, Kiểm nghiệm và Kiểm dịch Nhà nước Trung Quốc (AQSIQ)
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 質 (chất) + 量 (lượng) + 監 (giam) + 督 (đốc) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm) + 檢 (kiểm) + 疫 (dịch) + 總 (tổng) + 局 (cục)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cục kiểm tra chất lượng
- Google Alex v6 Tổng cục kiểm nghiệm
- Tần suất từ Tổng cục Giám sát Chất lượng, Kiểm nghiệm và Kiểm dịch Nhà nước Trung Quốc (AQSIQ)
Eng
- Cihui AQSIQ; PRC State Administration of Quality Supervision, Inspection and Quarantine
- Tần suất từ AQSIQ; PRC State Administration of Quality Supervision, Inspection and Quarantine
Đức
- Handedict General Administration of Quality Supervision, Inspection and Quarantine