国家留学基金管理委员会
quốc gia lưu học cơ kim quản lí ủy viên hội
Hán Việt: quốc gia lưu học cơ kim quản lí ủy viên hội · Pinyin: guó jiā liú xué jī jīn guǎn lǐ wěi yuán huì
Tổng quan
Hội đồng Quản lý Quỹ Học bổng Quốc gia Trung Quốc (CSC)
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 留 (lưu) + 學 (học) + 基 (cơ) + 金 (kim) + 管 (quản) + 理 (lí) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 quỹ học bổng quốc gia
- Google Alex v6 ủy ban học bổng
Eng
- Cihui China Scholarship Council (CSC)