国家社会主义德意志工人党
quốc gia xã hội chủ nghĩa đức ý chí công nhân đảng
Hán Việt: quốc gia xã hội chủ nghĩa đức ý chí công nhân đảng · Pinyin: guó jiā shè huì zhǔ yì dé yì zhì gōng rén dǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 社 (xã) + 會 (hội) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 德 (đức) + 意 (ý) + 志 (chí) + 工 (công) + 人 (nhân) + 黨 (đảng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Đảng Quốc xã
Đức
- Handedict Nationalsozialistische Deutsche Arbeiterpartei, NSDAP (S, Gesch)