国家食品药品监督管理局

guó jiā shí pǐn yào pǐn jiān dū guǎn lǐ júquốc gia thực phẩm dược phẩm giam đốc quản lí cục

Hán Việt: quốc gia thực phẩm dược phẩm giam đốc quản lí cục · Pinyin: guó jiā shí pǐn yào pǐn jiān dū guǎn lǐ jú

Tổng quan

Cục Quản lý Giám sát Thực phẩm và Dược phẩm Quốc gia (SFDA)

Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 食 (thực) + 品 (phẩm) + 藥 (dược) + 品 (phẩm) + 監 (giam) + 督 (đốc) + 管 (quản) + 理 (lí) + 局 (cục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cục quản lý dược phẩm
  • Tần suất từ Cục Quản lý Giám sát Thực phẩm và Dược phẩm Quốc gia (SFDA)

Đức

  • Handedict State Food and Drug Administration, staatliche Arzneimittelzulassungs- und -Aufsichtsbehörde der VR China (Eig, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

国家军品贸易管理委员会 · 国家留学基金管理委员会 · 国家互联网信息办公室 · 国家发展和改革委员会 · 国家新闻出版广电总局 · 国家标准化管理委员会 · 国家质量监督检验检疫总局 · 国家人口和计划生育委员会