國家人民軍 guó jiā rén mín jūn · quốc gia nhân dân quân Hán Việt: quốc gia nhân dân quân · Pinyin: guó jiā rén mín jūn Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 人 (nhân) + 民 (dân) + 軍 (quân)Pinyinguó jiā rén mín jūnHán Việtquốc gia nhân dân quânCấu tạo國 + 家 + 人 + 民 + 軍 · quốc + gia + nhân + dân + quân nghĩa thành phần: quốc + gia + nhân + dân + quân