國家地理學會
quốc gia địa lí học hội
Hán Việt: quốc gia địa lí học hội · Pinyin: guó jiā dì lǐ xué huì
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 地 (địa) + 理 (lí) + 學 (học) + 會 (hội)
Hán Việt: quốc gia địa lí học hội · Pinyin: guó jiā dì lǐ xué huì
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 地 (địa) + 理 (lí) + 學 (học) + 會 (hội)