國家標準局
quốc gia tiêu chuẩn cục
Hán Việt: quốc gia tiêu chuẩn cục
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 局 (cục)
Nghĩa
Eng
- Cihui 國家標準局 uójiā Biāozhǔnjú n. National Bureau of Standards
Hán Việt: quốc gia tiêu chuẩn cục
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 局 (cục)