國家棟梁

guó jiā dòng liáng quốc gia đống lương

Hán Việt: quốc gia đống lương · Pinyin: guó jiā dòng liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (gia) + (đống) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 栋梁:支撑房架的大梁。这里比喻责任或作用大。肩负国家重任的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 栋梁支撑房架的大梁。这里比喻责任或作用大。肩负国家重任的人。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

中流砥柱