國家隊教練
quốc gia đội giáo luyện
Hán Việt: quốc gia đội giáo luyện · Pinyin: guó jiā duì jiào liàn
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 隊 (đội) + 教 (giáo) + 練 (luyện)
Hán Việt: quốc gia đội giáo luyện · Pinyin: guó jiā duì jiào liàn
Cấu tạo: 國 (quốc) + 家 (gia) + 隊 (đội) + 教 (giáo) + 練 (luyện)