國立首爾大學
quốc lập thủ nhĩ đại học
Hán Việt: quốc lập thủ nhĩ đại học · Pinyin: guó lì shǒu ěr dà xué
Tổng quan
Đại học Quốc gia Seoul SNU
Cấu tạo: 國 (quốc) + 立 (lập) + 首 (thủ) + 爾 (nhĩ) + 大 (đại) + 學 (học)
Nghĩa
Việt
- Cihui Đại học Quốc gia Seoul SNU
Eng
- CC-CEDICT Seoul National University SNU
- Cihui Seoul National University SNU