國際交互網 guó jì jiāo hù wǎng · quốc tế giao hỗ võng Hán Việt: quốc tế giao hỗ võng · Pinyin: guó jì jiāo hù wǎng Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 交 (giao) + 互 (hỗ) + 網 (võng)Pinyinguó jì jiāo hù wǎngHán Việtquốc tế giao hỗ võngCấu tạo國 + 際 + 交 + 互 + 網 · quốc + tế + giao + hỗ + võng nghĩa thành phần: quốc + tế + giao + hỗ + võng