國際倒兒爺 quốc tế đảo nhi gia Hán Việt: quốc tế đảo nhi gia Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 倒 (đảo) + 兒 (nhi) + 爺 (gia)Hán Việtquốc tế đảo nhi giaCấu tạo國 + 際 + 倒 + 兒 + 爺 · quốc + tế + đảo + nhi + gia nghĩa thành phần: quốc + tế + đảo + nhi + gia Nghĩa EngCihui 國際倒兒爺 uójì dǎoryé n. <slang> international marketer/racketeer M:ge/¹míng/²wèi