國際和平日 guó jì hé píng rì · quốc tế hòa bình nhật Hán Việt: quốc tế hòa bình nhật · Pinyin: guó jì hé píng rì Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 和 (hòa) + 平 (bình) + 日 (nhật)Pinyinguó jì hé píng rìHán Việtquốc tế hòa bình nhậtCấu tạo國 + 際 + 和 + 平 + 日 · quốc + tế + hòa + bình + nhật nghĩa thành phần: quốc + tế + hòa + bình + nhật