國際大循環

quốc tế đại tuần hoàn

Hán Việt: quốc tế đại tuần hoàn

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (tế) + (đại) + (tuần) + (hoàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國際大循環 uójì dàxúnhuán n. international economic circulation