國際換日線

quốc tế hoán nhật tuyến

Hán Việt: quốc tế hoán nhật tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (tế) + (hoán) + (nhật) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國際換日線 uójì Huànrìxiàn n. International Date Line