國際新秩序

quốc tế tân trật tự

Hán Việt: quốc tế tân trật tự

Tổng quan

Cấu tạo: (quốc) + (tế) + (tân) + (trật) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 國際新秩序 uójì xīnzhìxù n. the new world order