國際生物島 quốc tế sanh vật đảo Hán Việt: quốc tế sanh vật đảo Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 島 (đảo)Hán Việtquốc tế sanh vật đảoCấu tạo國 + 際 + 生 + 物 + 島 · quốc + tế + sanh + vật + đảo nghĩa thành phần: quốc + tế + sanh + vật + đảo Nghĩa EngCihui 國際生物島 uójì Shēngwù Dǎo p.w. International Bio Island