國際電話臺
quốc tế điện thoại thai
Hán Việt: quốc tế điện thoại thai · Pinyin: guó jì diàn huà tái
Tổng quan
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 電 (điện) + 話 (thoại) + 臺 (thai)
Hán Việt: quốc tế điện thoại thai · Pinyin: guó jì diàn huà tái
Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 電 (điện) + 話 (thoại) + 臺 (thai)