國際禁毒日 guó jì jìn dú rì · quốc tế cấm độc nhật Hán Việt: quốc tế cấm độc nhật · Pinyin: guó jì jìn dú rì Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 際 (tế) + 禁 (cấm) + 毒 (độc) + 日 (nhật)Pinyinguó jì jìn dú rìHán Việtquốc tế cấm độc nhậtCấu tạo國 + 際 + 禁 + 毒 + 日 · quốc + tế + cấm + độc + nhật nghĩa thành phần: quốc + tế + cấm + độc + nhật